Loading...
Bảng giá

Bảng giá dịch vụ hàn trám răng thẩm mỹ

00:00 | 26/08/2026

Hàn trám răng là phương pháp sử dụng vật liệu nha khoa để phục hồi phần mô răng bị khuyết trong những trường hợp phù hợp. Tùy vị trí răng, phạm vi cần phục hồi và mục tiêu điều trị, bác sĩ sẽ xác định hạng mục hàn trám phù hợp trước khi thực hiện.

Tại MedDental, bảng giá hiện gồm các hạng mục hàn răng Fuji, hàn răng Composite, hàn kẽ - cổ răng, hàn răng thẩm mỹ và che tủy trực tiếp. Mỗi dịch vụ được niêm yết theo từng răng với mức giá riêng.

Bảng giá hàn trám răng tại MedDental

III. DỊCH VỤ HÀN RĂNG
STT Tên dịch vụ Đơn vị Giá (VNĐ) Bảo hành
1 Hàn răng Fuji Răng 250.000 6 tháng
2 Hàn răng Composite Răng 300.000 6 tháng
3 Hàn kẽ, hàn cổ răng Răng 600.000 6 tháng
4 Hàn răng thẩm mỹ Răng 1.000.000 6 tháng
5 Che tủy trực tiếp Răng 1.000.000  

Giá hàn trám răng được xác định theo hạng mục nào?

Mỗi dòng trong bảng là một dịch vụ riêng với mức giá được niêm yết theo từng răng. Kết quả thăm khám giúp bác sĩ xác định hạng mục nào phù hợp với răng cần phục hồi, thay vì thay đổi tùy ý mức giá của cùng một dịch vụ.

Bảng hiện phân biệt các dịch vụ theo vật liệu, vị trí phục hồi và yêu cầu điều trị như Fuji, Composite, hàn kẽ - cổ răng, hàn thẩm mỹ và che tủy trực tiếp.

Hàn răng Fuji và Composite khác nhau thế nào trong bảng giá?

Fuji và Composite được MedDental niêm yết thành hai hạng mục riêng:

  • Hàn răng Fuji: 250.000 đồng/răng.
  • Hàn răng Composite: 300.000 đồng/răng.

Việc lựa chọn vật liệu phù hợp cần dựa trên vị trí răng, phạm vi cần phục hồi và đánh giá của bác sĩ, không nên chỉ lựa chọn theo mức giá.

Hàn kẽ và hàn cổ răng có giá bao nhiêu?

Hạng mục hàn kẽ, hàn cổ răng được niêm yết 600.000 đồng/răng và có thời hạn bảo hành 6 tháng.

Đây là một hạng mục riêng trong bảng giá, khác với hàn răng Fuji hoặc Composite thông thường.

Hàn răng thẩm mỹ tại MedDental

Hàn răng thẩm mỹ được niêm yết 1.000.000 đồng/răng và có thời hạn bảo hành 6 tháng.

Hạng mục này được tách riêng trong bảng giá đối với các trường hợp có yêu cầu phục hồi phù hợp với mục tiêu thẩm mỹ. Bác sĩ sẽ xác định phương án sau khi kiểm tra tình trạng thực tế của răng.

Che tủy trực tiếp có phải là hàn trám răng không?

Che tủy trực tiếp được xếp trong cùng bảng dịch vụ hàn răng nhưng là một hạng mục điều trị riêng, không phải tên một loại vật liệu trám.

Dịch vụ này hiện được niêm yết 1.000.000 đồng/răng. Việc có cần thực hiện che tủy trực tiếp hay không được xác định sau khi bác sĩ đánh giá tình trạng răng và tủy.

Một răng có thể cần nhiều hạng mục cùng lúc không?

Không nên tự cộng tất cả các dòng trong bảng để xác định chi phí cho một răng. Mỗi dòng là một dịch vụ riêng và các hạng mục thực tế cần thực hiện được xác định theo kế hoạch điều trị.

Trước khi thực hiện, khách hàng nên xác nhận rõ tên dịch vụ, số lượng răng cần phục hồi và những hạng mục được bác sĩ chỉ định.

Bảo hành dịch vụ hàn trám răng

Bảng giá MedDental hiện ghi thời hạn bảo hành 6 tháng đối với các hạng mục:

  • Hàn răng Fuji.
  • Hàn răng Composite.
  • Hàn kẽ, hàn cổ răng.
  • Hàn răng thẩm mỹ.

Hạng mục che tủy trực tiếp không ghi thời hạn bảo hành trong bảng nên không nên áp dụng thời hạn của các dịch vụ hàn trám khác cho hạng mục này.

Lưu ý khi tham khảo bảng giá hàn trám răng

  • Mỗi dòng trong bảng là một dịch vụ riêng và được tính theo từng răng.
  • Vật liệu hoặc kỹ thuật phù hợp được xác định sau khi bác sĩ kiểm tra răng cần phục hồi.
  • Không nên tự cộng tất cả các hạng mục trong bảng để xác định tổng chi phí.
  • Thời hạn bảo hành chỉ áp dụng đối với những dịch vụ được ghi cụ thể trong bảng giá và chính sách bảo hành tương ứng.
  • Chương trình ưu đãi, nếu có, được áp dụng riêng theo thời gian và điều kiện của từng chương trình.

Để tìm hiểu thêm về chỉ định, vật liệu và quy trình thực hiện, có thể tham khảo bài Hàn răng tại MedDental.

Quý khách vui lòng để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ ngay!
Ghi chú: Các trường có dấu * là trường bắt buộc