Loading...
Bảng giá  Bảng giá

Bảng giá dịch dụ cấy ghép răng Implant

13:08 | 29/08/2023
Phương pháp cấy ghép Implant giúp phục hình một hay nhiều răng đã mất một cách toàn diện. Trụ Implant làm từ chất liệu Titan có khả năng tương thích mau chóng với xương hàm. Nhờ đó khi được đặt vào vị trí răng bị thiếu hụt rất nhanh sẽ đảm nhiệm vai trò như chân răng thật.
Trụ Implant được chế tạo với ưu điểm nhỏ gọn và khả năng tích hợp tốt, do đó mức giá của từng dòng trụ có sự chênh lệch khá lớn.
Bảng giá dịch vụ nha khoa dưới đây chưa bao gồm chính sách khuyến mại.
XI. DỊCH VỤ IMPLANT
STT DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐƠN VỊ GIÁ TIỀN BẢO HÀNH
1 Cấy ghép Implant Hàn Quốc (Biotem) Phẫu thuật cấy ghép Implant (Biotem + abutment + sứ Katana) Trụ 15.000.000 5 Năm
2 Cấy ghép Implant Hàn Quốc (Neobiotech) Phẫu thuật cấy ghép Implant (Neobiotech + abutment + sứ Katana) Trụ 15.000.000 5 Năm
3 Cấy ghép Implant Hàn Quốc (Osstem) Phẫu thuật cấy ghép Implant (Osstem + abutment + sứ Katana) Trụ 18.000.000 10 Năm
4 Cấy ghép Implant Mỹ (Hiossen) Phẫu thuật cấy ghép Implant (Hiossen + abutment + sứ Katana) Trụ 23.000.000 15 Năm
5 Cấy ghép Implant Neodent Neoporos Phẫu thuật cấy ghép Implant (Neodent Neopos + abutment cá nhân + sứ Katana) Trụ 25.000.000 20 Năm
6 Cấy ghép Implant Neodent Acqua Phẫu thuật cấy ghép Implant (Neodent Acqua + abutment cá nhân + sứ Katana) Trụ 30.000.000 20 Năm
7 Cấy ghép Implant Thụy Sỹ Straumann BLT (SLA) Titanium Phẫu thuật cấy ghép Implant (Straumann BLT SLA Titanium + abutment cá nhân + sứ Katana) Trụ 38.000.000 20 Năm
8 Cấy ghép Implant Thụy Sỹ Straumann BLT (SLActive) Roxolid Phẫu thuật cấy ghép Implant (Straumann BLT SLActive Roxolid + abutment cá nhân + sứ Katana) Trụ 50.000.000 Vĩnh viễn
9 Cấy ghép Implant Nobel Ti Ultra Phẫu thuật cấy ghép Implant (Nobel Ti Ultra + abutment) Trụ 50.000.000 Vĩnh viễn
10 Cấy ghép Implant Nobel Ti Unite Phẫu thuật cấy ghép Implant (Nobel Ti Unite + abutment) Trụ 38.000.000 20 Năm
11 Phẫu thuật ghép xương nhân tạo (0.25~0.5cc) Phẫu thuật ghép xương nhân tạo để cấy ghép Implant Răng 5.000.000  
12 Phẫu thuật ghép màng xương nhân tạo (12x24mm) Phẫu thuật tái tạo xương ổ răng bằng ghép xương tự thân lấy từ trong miệng (màng xương nhân tạo) Răng 5.000.000  
13 Phẫu thuật nâng xoang kín   Răng 4.000.000  
14 Phẫu thuật nâng xoang hở   Răng 8.000.000  
15 Phẫu thuật ghép xương tự thân   Răng 8.000.000  
XII. DỊCH VỤ IMPLANT ALL ON
STT DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐƠN VỊ GIÁ TIỀN BẢO HÀNH
1 Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Osstem  Hàn Quốc
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Osstem)
Hàm 80.000.000 10 Năm
2 Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Osstem Hàn Quốc
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Osstem Hàm nhựa thường)
Hàm 100.000.000 10 Năm
3 Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Osstem Hàn Quốc (Ivobase)
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Osstem Hàm nhựa Ivobase)
Hàm 125.000.000 10 Năm
4 Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Osstem Hàn Quốc (Katana)
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Osstem Răng sứ Katana)
Hàm 150.000.000 10 Năm
5 Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Osstem Hàn Quốc (Cercon HT)
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Osstem Răng sứ Cercon HT)
Hàm 170.000.000 10 Năm
6 Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Osstem Hàn Quốc (Lava)
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Osstem Răng sứ Lava)
Hàm 182.000.000 10 Năm
7 Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Osstem Hàn Quốc
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Osstem)
Hàm 100.000.000 10 Năm
8 Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Osstem Hàn Quốc
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Osstem Hàm nhựa thường)
Hàm 125.000.000 10 Năm
9 Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Osstem Hàn Quốc (Ivobase)
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Osstem Hàm nhựa Ivobase)
Hàm 153.000.000 10 Năm
10 Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Osstem Hàn Quốc (Katana)
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Osstem Răng sứ Katana)
Hàm 181.000.000 10 Năm
11 Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Osstem Hàn Quốc (Cercon HT)
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Osstem Răng sứ Cercon HT)
Hàm 204.000.000 10 Năm
12 Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Osstem Hàn Quốc (Lava)
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Osstem Răng sứ Lava)
Hàm 218.000.000 10 Năm
13 Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Neodent Neoporos
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Neodent Neoporos)
Hàm 158.000.000 15 Năm
14 Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Neodent Neoporos
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Neodent Neoporos - Hàm nhựa thường)
Hàm 180.000.000 15 Năm
15 Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Neodent Neoporos (Ivobase)
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Neodent Neoporos - Hàm nhựa Ivobase)
Hàm 205.000.000 15 Năm
16 Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Neodent Neoporos (Katana)
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Neodent Neoporos - Răng sứ Katana)
Hàm 230.000.000 15 Năm
17 Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Neodent Neoporos (Cercon HT)
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Neodent Neoporos - Răng sứ Cercon HT)
Hàm 250.000.000 15 Năm
18 Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Neodent Neoporos (Lava)
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Neodent Neoporos - Răng sứ Lava)
Hàm 262.000.000 15 Năm
19 Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Neodent Neoporos
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Neodent Neoporos)
Hàm 193.000.000 15 Năm
20 Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Neodent Neoporos
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Neodent Neoporos - Hàm nhựa thường)
Hàm 223.000.000 15 Năm
21 Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Neodent Neoporos (Ivobase)
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Neodent Neoporos - Hàm nhựa Ivobase)
Hàm 251.000.000 15 Năm
22 Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Neodent Neoporos (Katana)
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Neodent Neoporos - Răng sứ Katana)
Hàm 279.000.000 15 Năm
23 Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Neodent Neoporos (Cercon HT)
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Neodent Neoporos - Răng sứ Cercon HT)
Hàm 302.000.000 15 Năm
24 Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Neodent Neoporos (Lava)
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Neodent Neoporos - Răng sứ Lava)
Hàm 316.000.000 15 Năm
25 Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Straumann BLT SLA Titanium
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Straumann BLT SLA Titanium)
Hàm 228.000.000 20 Năm
26 Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Straumann BLT SLA Titanium
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Straumann BLT SLA Titanium - Hàm nhựa thường)
Hàm 250.000.000 20 Năm
27 Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Straumann BLT SLA Titanium (Ivobase)
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Straumann BLT SLA Titanium - Hàm nhựa Ivobase)
Hàm 275.000.000 20 Năm
28 Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Straumann BLT SLA Titanium (Katana)
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Straumann BLT SLA Titanium - Răng sứ Katana)
Hàm 300.000.000 20 Năm
29 Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Straumann BLT SLA Titanium (Cercon HT)
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Straumann BLT SLA Titanium - Răng sứ Cercon HT)
Hàm 320.000.000 20 Năm
30 Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Straumann BLT SLA Titanium (Lava)
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Straumann BLT SLA Titanium - Răng sứ Lava)
Hàm 332.000.000 20 Năm
31 Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Straumann BLT SLA Titanium
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Straumann BLT SLA Titanium)
Hàm 280.000.000 20 Năm
32 Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Straumann BLT SLA Titanium
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Straumann BLT SLA Titanium - Hàm nhựa thường)
Hàm 310.000.000 20 Năm
33 Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Straumann BLT SLA Titanium (Ivobase)
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Straumann BLT SLA Titanium - Hàm nhựa Ivobase)
Hàm 338.000.000 20 Năm
34 Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Straumann BLT SLA Titanium (Katana)
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Straumann BLT SLA Titanium - Răng sứ Katana)
Hàm 366.000.000 20 Năm
35 Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Straumann BLT SLA Titanium (Cercon HT)
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Straumann BLT SLA Titanium - Răng sứ Cercon HT)
Hàm 389.000.000 20 Năm
36 Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Straumann BLT SLA Titanium (Lava)
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Straumann BLT SLA Titanium - Răng sứ Lava)
Hàm 403.000.000 20 Năm
37 Nền hàm tạm nhựa thường đã bao gồm răng trên Implant All on
Hàm giả toàn phần dạng thanh ngang tựa trên Implant (cố định trên All on)
Hàm 10.000.000  
38 Nền hàm giả nhựa thường đã bao gồm răng trên Implant All on
Hàm giả toàn phần dạng thanh ngang tựa trên Implant (Thanh Bar)
Hàm 20.000.000  
39 Nền hàm giả Ivobase và răng nhựa Ivobase trên Implant All on
Hàm giả toàn phần dạng thanh ngang tựa trên Implant (Ivobase)
Hàm 35.000.000 3 Năm
40 Nền hàm giả cố định Titan trên Implant All on (Cho răng sứ)
Hàm giả toàn phần dạng thanh ngang tựa trên Implant (Titanium trên All on)
Hàm 30.000.000 5 Năm
41 Cúc bấm trên hàm giả toàn phần tựa trên Implant
Hàm giả tháo lắp có mối nối chính xác (mối nối)
Cúc bấm 6.000.000  
42 Abutment cá nhân hoá (Titan)
Phẫu thuật cấy ghép Implant (Abutment cá nhân Titanium)
Răng 3.500.000  
43 Abutment cá nhân hoá (Sứ)
Phẫu thuật cấy ghép Implant (Abutment cá nhân sứ)
Răng 4.500.000  
44 MEDGPS™ Cấy ghép Implant (Máy hướng dẫn phẫu thuật) Lần 5.000.000  
Đặt lịch khám
Quý khách vui lòng để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ ngay!
Ghi chú: Các trường có dấu * là trường bắt buộc