| XI. DỊCH VỤ IMPLANT | |||||
| STT | DỊCH VỤ | KỸ THUẬT | ĐƠN VỊ | GIÁ TIỀN | BẢO HÀNH |
| 1 | Cấy ghép Implant Hàn Quốc (Biotem) | Phẫu thuật cấy ghép Implant (Biotem + abutment + sứ Katana) | Trụ | 15.000.000 | 5 Năm |
| 2 | Cấy ghép Implant Hàn Quốc (Neobiotech) | Phẫu thuật cấy ghép Implant (Neobiotech + abutment + sứ Katana) | Trụ | 15.000.000 | 5 Năm |
| 3 | Cấy ghép Implant Hàn Quốc (Osstem) | Phẫu thuật cấy ghép Implant (Osstem + abutment + sứ Katana) | Trụ | 18.000.000 | 10 Năm |
| 4 | Cấy ghép Implant Mỹ (Hiossen) | Phẫu thuật cấy ghép Implant (Hiossen + abutment + sứ Katana) | Trụ | 23.000.000 | 15 Năm |
| 5 | Cấy ghép Implant Neodent Neoporos | Phẫu thuật cấy ghép Implant (Neodent Neopos + abutment cá nhân + sứ Katana) | Trụ | 25.000.000 | 20 Năm |
| 6 | Cấy ghép Implant Neodent Acqua | Phẫu thuật cấy ghép Implant (Neodent Acqua + abutment cá nhân + sứ Katana) | Trụ | 30.000.000 | 20 Năm |
| 7 | Cấy ghép Implant Thụy Sỹ Straumann BLT (SLA) Titanium | Phẫu thuật cấy ghép Implant (Straumann BLT SLA Titanium + abutment cá nhân + sứ Katana) | Trụ | 38.000.000 | 20 Năm |
| 8 | Cấy ghép Implant Thụy Sỹ Straumann BLT (SLActive) Roxolid | Phẫu thuật cấy ghép Implant (Straumann BLT SLActive Roxolid + abutment cá nhân + sứ Katana) | Trụ | 50.000.000 | Vĩnh viễn |
| 9 | Cấy ghép Implant Nobel Ti Ultra | Phẫu thuật cấy ghép Implant (Nobel Ti Ultra + abutment) | Trụ | 50.000.000 | Vĩnh viễn |
| 10 | Cấy ghép Implant Nobel Ti Unite | Phẫu thuật cấy ghép Implant (Nobel Ti Unite + abutment) | Trụ | 38.000.000 | 20 Năm |
| 11 | Phẫu thuật ghép xương nhân tạo (0.25~0.5cc) | Phẫu thuật ghép xương nhân tạo để cấy ghép Implant | Răng | 5.000.000 | |
| 12 | Phẫu thuật ghép màng xương nhân tạo (12x24mm) | Phẫu thuật tái tạo xương ổ răng bằng ghép xương tự thân lấy từ trong miệng (màng xương nhân tạo) | Răng | 5.000.000 | |
| 13 | Phẫu thuật nâng xoang kín | Răng | 4.000.000 | ||
| 14 | Phẫu thuật nâng xoang hở | Răng | 8.000.000 | ||
| 15 | Phẫu thuật ghép xương tự thân | Răng | 8.000.000 | ||
| XII. DỊCH VỤ IMPLANT ALL ON | |||||
| STT | DỊCH VỤ | KỸ THUẬT | ĐƠN VỊ | GIÁ TIỀN | BẢO HÀNH |
| 1 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Osstem Hàn Quốc |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Osstem)
|
Hàm | 80.000.000 | 10 Năm |
| 2 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Osstem Hàn Quốc |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Osstem Hàm nhựa thường)
|
Hàm | 100.000.000 | 10 Năm |
| 3 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Osstem Hàn Quốc (Ivobase) |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Osstem Hàm nhựa Ivobase)
|
Hàm | 125.000.000 | 10 Năm |
| 4 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Osstem Hàn Quốc (Katana) |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Osstem Răng sứ Katana)
|
Hàm | 150.000.000 | 10 Năm |
| 5 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Osstem Hàn Quốc (Cercon HT) |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Osstem Răng sứ Cercon HT)
|
Hàm | 170.000.000 | 10 Năm |
| 6 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Osstem Hàn Quốc (Lava) |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Osstem Răng sứ Lava)
|
Hàm | 182.000.000 | 10 Năm |
| 7 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Osstem Hàn Quốc |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Osstem)
|
Hàm | 100.000.000 | 10 Năm |
| 8 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Osstem Hàn Quốc |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Osstem Hàm nhựa thường)
|
Hàm | 125.000.000 | 10 Năm |
| 9 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Osstem Hàn Quốc (Ivobase) |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Osstem Hàm nhựa Ivobase)
|
Hàm | 153.000.000 | 10 Năm |
| 10 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Osstem Hàn Quốc (Katana) |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Osstem Răng sứ Katana)
|
Hàm | 181.000.000 | 10 Năm |
| 11 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Osstem Hàn Quốc (Cercon HT) |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Osstem Răng sứ Cercon HT)
|
Hàm | 204.000.000 | 10 Năm |
| 12 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Osstem Hàn Quốc (Lava) |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Osstem Răng sứ Lava)
|
Hàm | 218.000.000 | 10 Năm |
| 13 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Neodent Neoporos |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Neodent Neoporos)
|
Hàm | 158.000.000 | 15 Năm |
| 14 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Neodent Neoporos |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Neodent Neoporos - Hàm nhựa thường)
|
Hàm | 180.000.000 | 15 Năm |
| 15 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Neodent Neoporos (Ivobase) |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Neodent Neoporos - Hàm nhựa Ivobase)
|
Hàm | 205.000.000 | 15 Năm |
| 16 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Neodent Neoporos (Katana) |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Neodent Neoporos - Răng sứ Katana)
|
Hàm | 230.000.000 | 15 Năm |
| 17 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Neodent Neoporos (Cercon HT) |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Neodent Neoporos - Răng sứ Cercon HT)
|
Hàm | 250.000.000 | 15 Năm |
| 18 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Neodent Neoporos (Lava) |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Neodent Neoporos - Răng sứ Lava)
|
Hàm | 262.000.000 | 15 Năm |
| 19 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Neodent Neoporos |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Neodent Neoporos)
|
Hàm | 193.000.000 | 15 Năm |
| 20 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Neodent Neoporos |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Neodent Neoporos - Hàm nhựa thường)
|
Hàm | 223.000.000 | 15 Năm |
| 21 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Neodent Neoporos (Ivobase) |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Neodent Neoporos - Hàm nhựa Ivobase)
|
Hàm | 251.000.000 | 15 Năm |
| 22 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Neodent Neoporos (Katana) |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Neodent Neoporos - Răng sứ Katana)
|
Hàm | 279.000.000 | 15 Năm |
| 23 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Neodent Neoporos (Cercon HT) |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Neodent Neoporos - Răng sứ Cercon HT)
|
Hàm | 302.000.000 | 15 Năm |
| 24 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Neodent Neoporos (Lava) |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Neodent Neoporos - Răng sứ Lava)
|
Hàm | 316.000.000 | 15 Năm |
| 25 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Straumann BLT SLA Titanium |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Straumann BLT SLA Titanium)
|
Hàm | 228.000.000 | 20 Năm |
| 26 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Straumann BLT SLA Titanium |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Straumann BLT SLA Titanium - Hàm nhựa thường)
|
Hàm | 250.000.000 | 20 Năm |
| 27 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Straumann BLT SLA Titanium (Ivobase) |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Straumann BLT SLA Titanium - Hàm nhựa Ivobase)
|
Hàm | 275.000.000 | 20 Năm |
| 28 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Straumann BLT SLA Titanium (Katana) |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Straumann BLT SLA Titanium - Răng sứ Katana)
|
Hàm | 300.000.000 | 20 Năm |
| 29 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Straumann BLT SLA Titanium (Cercon HT) |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Straumann BLT SLA Titanium - Răng sứ Cercon HT)
|
Hàm | 320.000.000 | 20 Năm |
| 30 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 4 Straumann BLT SLA Titanium (Lava) |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 4 - Straumann BLT SLA Titanium - Răng sứ Lava)
|
Hàm | 332.000.000 | 20 Năm |
| 31 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Straumann BLT SLA Titanium |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Straumann BLT SLA Titanium)
|
Hàm | 280.000.000 | 20 Năm |
| 32 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Straumann BLT SLA Titanium |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Straumann BLT SLA Titanium - Hàm nhựa thường)
|
Hàm | 310.000.000 | 20 Năm |
| 33 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Straumann BLT SLA Titanium (Ivobase) |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Straumann BLT SLA Titanium - Hàm nhựa Ivobase)
|
Hàm | 338.000.000 | 20 Năm |
| 34 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Straumann BLT SLA Titanium (Katana) |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Straumann BLT SLA Titanium - Răng sứ Katana)
|
Hàm | 366.000.000 | 20 Năm |
| 35 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Straumann BLT SLA Titanium (Cercon HT) |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Straumann BLT SLA Titanium - Răng sứ Cercon HT)
|
Hàm | 389.000.000 | 20 Năm |
| 36 | Trồng răng toàn hàm Implant All on 6 Straumann BLT SLA Titanium (Lava) |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (All on 6 - Straumann BLT SLA Titanium - Răng sứ Lava)
|
Hàm | 403.000.000 | 20 Năm |
| 37 | Nền hàm tạm nhựa thường đã bao gồm răng trên Implant All on |
Hàm giả toàn phần dạng thanh ngang tựa trên Implant (cố định trên All on)
|
Hàm | 10.000.000 | |
| 38 | Nền hàm giả nhựa thường đã bao gồm răng trên Implant All on |
Hàm giả toàn phần dạng thanh ngang tựa trên Implant (Thanh Bar)
|
Hàm | 20.000.000 | |
| 39 | Nền hàm giả Ivobase và răng nhựa Ivobase trên Implant All on |
Hàm giả toàn phần dạng thanh ngang tựa trên Implant (Ivobase)
|
Hàm | 35.000.000 | 3 Năm |
| 40 | Nền hàm giả cố định Titan trên Implant All on (Cho răng sứ) |
Hàm giả toàn phần dạng thanh ngang tựa trên Implant (Titanium trên All on)
|
Hàm | 30.000.000 | 5 Năm |
| 41 | Cúc bấm trên hàm giả toàn phần tựa trên Implant |
Hàm giả tháo lắp có mối nối chính xác (mối nối)
|
Cúc bấm | 6.000.000 | |
| 42 | Abutment cá nhân hoá (Titan) |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (Abutment cá nhân Titanium)
|
Răng | 3.500.000 | |
| 43 | Abutment cá nhân hoá (Sứ) |
Phẫu thuật cấy ghép Implant (Abutment cá nhân sứ)
|
Răng | 4.500.000 | |
| 44 | MEDGPS™ | Cấy ghép Implant (Máy hướng dẫn phẫu thuật) | Lần | 5.000.000 | |