Loading...
Bảng giá

Bảng giá dịch vụ bọc răng sứ thẩm mỹ - phục hình

00:00 | 26/08/2026

Chi phí bọc răng sứ và phục hình tại MedDental được niêm yết theo từng dòng răng sứ, Veneer, Composite và các hạng mục phục hình liên quan. Mức giá giữa các lựa chọn có sự khác nhau tùy loại phục hình, vật liệu và đơn vị tính của từng dịch vụ.

Bảng giá hiện gồm 4 nhóm chính: chụp sứ, dán sứ Veneer, Composite và phụ trợ phục hình. Phần lớn dịch vụ được tính theo từng răng; một số hạng mục có đơn vị tính riêng được ghi cụ thể trong bảng để khách hàng thuận tiện tham khảo.

Bảng giá bọc răng sứ thẩm mỹ, Veneer và phục hình tại MedDental

DỊCH VỤ RĂNG SỨ THẨM MỸ - PHỤC HÌNH
STT Tên dịch vụ Đơn vị Chi phí (VNĐ) Bảo hành
XII DỊCH VỤ BỌC RĂNG SỨ THẨM MỸ - CHỤP SỨ
1 Răng sứ Cercon HT Răng 8.000.000 7 năm
2 Răng sứ Ceramill Răng 6.000.000 10 năm
3 Răng sứ Katana Răng 4.000.000 10 năm
4 Răng sứ Titan Răng 3.000.000 2 năm
5 Răng sứ Orodent Gold Răng 10.000.000 19 năm
6 Răng sứ Emax ZirCad (Prime) Răng 9.000.000 10 năm
7 Răng sứ Lava Plus Răng 8.000.000 10 năm
8 Răng sứ Lava Esthetic Răng 14.000.000 15 năm
9 Răng sứ Orodent Bleach Răng 16.000.000 19 năm
10 Răng sứ Orodent Bleach Innovation (Bản giới hạn) Răng 20.000.000 19 năm
XIII DỊCH VỤ BỌC RĂNG SỨ THẨM MỸ - DÁN SỨ
1 Veneer Lisi Press Răng 12.000.000 10 năm
2 Veneer Emax Press Răng 9.000.000 10 năm
3 Veneer Emax CAD Block Răng 12.000.000 10 năm
4 Phục hồi thân răng Inlay/Onlay sứ (theo giá Veneer) Răng Giá và bảo hành theo Veneer
XIV COMPOSITE
1 Veneer Composite Răng 2.500.000  
2 Phục hồi thân răng Inlay/Onlay Composite Răng 2.000.000  
3 Răng nhựa PMMA Răng 500.000  
XV PHỤ TRỢ PHỤC HÌNH
1 Thiết kế răng sứ thẩm mỹ Răng 5.000.000  
2 Chốt cùi đúc Titan Răng 1.500.000  
3 Chốt thạch anh Răng 2.000.000  
4 Chốt sứ Zirconia Răng 3.000.000  
5 Gắn lại mão răng Răng 500.000  
6 Tháo cầu/chụp răng giả (nơi khác làm) Răng/trụ 500.000  
7 Nâng khớp toàn hàm Hàm 10.000.000  

Bọc răng sứ và dán sứ Veneer tại MedDental giá bao nhiêu?

Đối với chụp sứ, MedDental hiện niêm yết nhiều dòng răng sứ với mức giá từ 3.000.000 đến 20.000.000 đồng/răng. Mỗi dòng có mức giá và thời gian bảo hành riêng, vì vậy khách hàng nên đối chiếu đồng thời hai thông tin này khi tham khảo.

Nhóm dán sứ gồm Veneer Lisi Press, Veneer Emax Press và Veneer Emax CAD Block, có mức giá từ 9.000.000 đến 12.000.000 đồng/răng. Thời gian bảo hành được ghi trong bảng là 10 năm đối với cả ba dòng.

Ngoài mão sứ và Veneer, MedDental còn niêm yết các lựa chọn phục hình bằng Composite, Inlay/Onlay và các hạng mục phụ trợ. Những dịch vụ này có chức năng khác nhau trong kế hoạch phục hình và không phải trường hợp nào cũng cần thực hiện đầy đủ.

Vì sao tổng chi phí phục hình có thể khác với đơn giá một răng?

Đơn giá trong bảng được niêm yết chủ yếu theo từng răng, nhưng tổng chi phí cần dựa trên số lượng răng thực tế cần phục hình và phương án được bác sĩ xác định sau khi thăm khám.

Ví dụ, với một trường hợp cần làm nhiều răng, tổng chi phí của phần phục hình chính sẽ phụ thuộc vào số lượng răng và dòng răng sứ hoặc Veneer được lựa chọn. Nếu răng đang có mão, cầu răng cũ hoặc phần mô răng còn lại cần được hỗ trợ trước khi phục hình, bác sĩ có thể cần đánh giá thêm các hạng mục liên quan đang được niêm yết riêng trong bảng.

Do đó, khi so sánh chi phí, khách hàng không nên chỉ nhìn vào giá của một mão sứ mà cần xem đầy đủ phương án phục hình được tư vấn cho tình trạng răng của mình.

Các hạng mục phụ trợ phục hình trong bảng giá dùng để làm gì?

Chốt phục hình

Bảng giá hiện có chốt cùi đúc Titan, chốt thạch anh và chốt sứ Zirconia. Trong phục hình, chốt có thể được sử dụng để hỗ trợ tái tạo phần cùi răng khi mô thân răng còn lại không đủ để nâng đỡ phục hình phía trên. Không phải răng nào bọc sứ cũng cần đặt chốt. Bác sĩ cần kiểm tra lượng mô răng còn lại và tình trạng của răng trước khi xác định có cần sử dụng hạng mục này hay không.

Gắn lại mão răng và tháo cầu/chụp răng giả

Đây là các hạng mục liên quan đến phục hình đã có sẵn. “Gắn lại mão răng” được tính theo từng răng, trong khi “Tháo cầu/chụp răng giả (nơi khác làm)” được tính theo răng/trụ.

Với khách hàng đã có mão hoặc cầu răng cũ, bác sĩ cần kiểm tra tình trạng phục hình hiện tại trước khi xác định có cần tháo, gắn lại hoặc thực hiện phục hình mới.

Thiết kế răng sứ thẩm mỹ

“Thiết kế răng sứ thẩm mỹ” đang được MedDental niêm yết thành một hạng mục riêng với đơn vị tính theo răng. Tùy kế hoạch phục hình, khách hàng nên xác nhận với bác sĩ hạng mục này có áp dụng trong trường hợp của mình hay không và được tính như thế nào trong báo giá điều trị.

Nâng khớp toàn hàm

Khác với các dòng mão sứ và Veneer được tính theo từng răng, nâng khớp toàn hàm được niêm yết theo đơn vị hàm. Đây là hạng mục liên quan đến việc điều chỉnh tương quan khớp cắn trong những trường hợp bác sĩ xác định cần can thiệp trước hoặc trong kế hoạch phục hình.

Khách hàng không nên mặc định cộng hạng mục này vào chi phí làm nhiều răng sứ nếu chưa có chỉ định cụ thể.

Inlay/Onlay sứ “theo giá Veneer” được tính như thế nào?

Trong bảng giá, “Phục hồi thân răng Inlay/Onlay sứ” không niêm yết một mức giá cố định mà ghi “Giá và bảo hành theo Veneer”.

MedDental hiện có nhiều dòng Veneer với mức giá khác nhau. Vì vậy, chi phí Inlay/Onlay sứ cần được xác định theo loại vật liệu được lựa chọn trong phương án phục hình, thay vì mặc định áp dụng một mức giá Veneer duy nhất.

Khi được tư vấn Inlay/Onlay sứ, khách hàng nên xác nhận rõ loại vật liệu, mức giá và thời gian bảo hành áp dụng cho trường hợp của mình.

Chi phí bọc răng sứ có thể gồm những hạng mục nào?

Bảng giá MedDental tách riêng mão sứ, Veneer, Composite và các dịch vụ phụ trợ để khách hàng thuận tiện theo dõi. Tuy nhiên, không phải mọi hạng mục trong bảng đều được áp dụng cho một trường hợp phục hình.

Sau khi kiểm tra tình trạng răng, bác sĩ sẽ xác định số lượng răng cần thực hiện, loại phục hình phù hợp và có cần xử lý thêm phục hình cũ, sử dụng chốt hoặc các hạng mục hỗ trợ khác hay không. Vì vậy, báo giá điều trị nên được xem theo toàn bộ phương án thay vì cộng tất cả các dịch vụ đang xuất hiện trong bảng.

Khi nào cần thăm khám mới xác định được chi phí chính xác?

Khách hàng có thể sử dụng bảng giá để tham khảo đơn giá của từng loại răng sứ hoặc Veneer trước khi đến nha khoa. Tuy nhiên, để xác định tổng chi phí cho một trường hợp cụ thể, bác sĩ cần kiểm tra trực tiếp tình trạng răng.

Những yếu tố cần đánh giá có thể gồm số lượng răng cần phục hình, lượng mô răng còn lại, tình trạng mão hoặc cầu răng cũ, khả năng nâng đỡ của răng và tương quan khớp cắn. Kết quả thăm khám giúp bác sĩ lựa chọn phương án phục hình phù hợp và xác định các hạng mục thực tế cần thực hiện.

Khách hàng nên xác nhận gì trước khi thực hiện phục hình?

  • Tên chính xác của dòng răng sứ, Veneer hoặc vật liệu phục hình được lựa chọn.
  • Số lượng răng cần thực hiện và đơn giá áp dụng cho từng răng.
  • Thời gian bảo hành của đúng dòng phục hình được sử dụng.
  • Có cần sử dụng chốt hoặc thực hiện thêm hạng mục phụ trợ trước khi phục hình hay không.
  • Với răng đã có mão hoặc cầu răng, có cần tháo hoặc xử lý phục hình cũ trước khi làm mới hay không.
  • Với Inlay/Onlay sứ, loại Veneer được sử dụng làm căn cứ tính giá và bảo hành.
  • Những hạng mục nào nằm trong báo giá điều trị và những hạng mục nào được tính riêng nếu phát sinh.
  • Mức giá đang được áp dụng tại thời điểm bắt đầu điều trị.

Khách hàng muốn tìm hiểu thêm về trường hợp áp dụng, các bước thực hiện và lựa chọn phục hình có thể tham khảo dịch vụ bọc răng sứ thẩm mỹ tại MedDental. Với phương pháp mặt dán sứ, thông tin chi tiết được trình bày tại trang dán sứ Veneer.

Quý khách vui lòng để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ ngay!
Ghi chú: Các trường có dấu * là trường bắt buộc